Chào mừng quý vị đến với Bolg Toán - Lý của Hồ Đình Chiến
Tiên ích tính điểm bộ môn THCS theo TT/58/2011

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đình Chiến (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:21' 08-05-2012
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 7
Nguồn:
Người gửi: Hồ Đình Chiến (trang riêng)
Ngày gửi: 10h:21' 08-05-2012
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 7
Số lượt thích:
0 người
TRƯỜNG THCS PHONG HÓA BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH Năm học: 2011 - 2012
LỚP: 62 SS K 1: 37 HS MÔN: VẬT LÝ K2 37 HS 0 0 0 0 0
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Phạm Thị Vân Anh 9 8 7 7 8 7.7 9 7 7 8 8 7.8 7.8
2 Trần Hữu Công 9 7 7 8 8 7.8 9 9 7 8 8 8.0 7.9 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Hồ Thanh Cường 5 4 5 6 6 5.4 4 5 5 7 5 5.3 5.3 62 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Hoàng Thị Hà 7 7 3 8 5 5.7 6 7 5 8 7 6.7 6.4 Giỏi 3 8.1 5 13.5 4 10.8
5 Trần Văn Hải 6 6 4 7 4 5.1 6 7 6 8 4 5.9 5.6 Khá -3 -8.1 -5 -13.5 -4 -10.8
6 Nguyễn Thị Thu Hằng 7 6 7 8 5 6.4 7 8 7 7 6 6.8 6.7 TB 32 164.9 32 164.9 32 164.9
7 Trần Thị Lệ Hằng 7 6 4 7 4 5.2 6 6 4 7 5 5.4 5.3 Yếu -32 -86.5 -32 -86.5 -32 -86.5
8 Hoàng Thị Hồng 6 5 3 5 3 4.0 3 7 5 7 3 4.8 4.5 Kém 8 21.6 8 21.6 8 21.6
9 Phạm Minh Hiếu 9 7 7 7 8 7.6 7 8 7 7 8 7.4 7.5 Tổng 8 21.6 8 21.6 8 21.6
10 Mai Sỹ Hùng 8 8 6 9 4 6.4 7 8 6 8 6 6.8 6.7
11 Nguyễn Xuân Hiệp 6 7 4 7 3 4.9 6 7 5 7 5 5.8 5.5 THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Trần Phạm Tiến Hưng 7 5 5 7 5 5.7 5 8 7 7 6 6.6 6.3
13 Phạm Thị Lan Hương 7 5 6 7 4 5.6 6 7 5 9 7 6.9 6.5 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Hồ Chí Linh 8 5 4 6 4 5.0 6 6 4 8 3 5.0 5.0 62 SL % Nữ SL % Nữ
15 Hồ Nhật Linh 9 7 7 8 7 7.4 5 7 6 7 7 6.6 6.9 Điểm 0 0 0.0 0 0.0
16 Trần Chí Linh 9 9 9 8 9 8.8 9 9 6 9 8 8.0 8.3 "0 < điểm <3,5" 37 100.0 37 100.0
17 Nguyễn Thaành Lợi 8 6 6 7 5 6.1 10 8 5 7 8 7.3 6.9 "3,5 <= điểm <5" -23 -62.2 -29 -78.4
18 Nguyễn Văn Luận 7 4 5 7 3 4.9 6 6 5 7 2 4.7 4.8 "5<= điểm <6,5" 23 62.2 29 78.4
19 Nguyễn Ngọc Nam 6 8 6 7 6 6.4 3 8 7 7 8 7.0 6.8 "6,5<= điểm <8" -8 -21.6 -10 -27.0
20 Trần Xuân Nam 7 5 3 7 1 3.9 5 7 4 7 3 4.8 4.5 8<= điểm <=10 8 21.6 10 27.0
21 Mai Thị Quý 7 4 8 9 5 6.7 9 8 7 8 6 7.2 7.0 Tổng số: 37 100.0 37 100.0
22 Phạm Thị Hồng Thắm 7 6 6 8 3 5.6 8 6 6 7 7 6.8 6.4
23 Hoàng Minh Thành 7 5 4 8 5 5.7 5 4 4 7 2 4.1 4.6
24 Nguyễn Thị Hoài Thu 8 5 7 7 5 6.2 8 7 7 8 6 7.0 6.7
25 Hà Vũ Thuật 9 6 6 8 8 7.4 8 7 7 9 7 7.6 7.5
26 Hồ Thị Phương Thúy 8 6 6 7 2 5.1 4 6 5 7 5 5.4 5.3
27 Ngô Anh Thư 8 8 7 7 5 6.6 9 9 7 8 7 7.7 7.3
28 Trần Ngọc Anh Thư 9 9 7 8 3 6.3 8 8 7 9 6 7.3 7.0
29 Nguyễn Thị Thường 7 7 7 8 4 6.2 9 7 6 7 4 6.0 6.1
30 Hồ Thị Huyền Trang 7 8 8 8 8 7.9 10 8 7 9 9 8.6 8.4
31 Hoàng Thị Thùy Trang 7 7 7 7 7 7.0 7 7 7 7 6 6.7 6.8
32 Nguyễn Bảo Trung 9 8 9 8 7 8.0 9 9 7 9 8 8.2 8.1
33 Cao Xuân Tiến 8 6 8 7 5 6.6 6 7 6 7 6 6.3 6.4
34 Hồ Trọng Toàn 9 6 7 6 6 6.6 8 8 7 9 7 7.7 7.3
35 Hoàng Anh Tuấn 6 6 2 7 4 4.7 4 7 4 7 2 4.3 4.4
36 Trần Thế Vũ 5 4 8 8 8 7.2 7 7 6 7 9 7.4 7.3
37 Phạm Văn Vĩnh 9 9 8 9 9 8.8 9 9 9 9 9 9.0 8.9
8/5/2012 14:41
BẢNG THÔNG KÊ SỐ LƯỢNG CÁC CỘT ĐIỂM
Giỏi 17 9 0 0 7 16 8 0 15 15 0 0 1 17 10 0 0
Khá 13 7 0 0 11 17 3 0 5 15 0 0 15 20 7 0 0
Trung bình 7 17 0 0 10 4 12 32 12 6 0 0 16 0 12 32 32
Yếu 0 4 0 0 8 0 12 -32 5 1 0 0 5 0 5 -32 -32
Kém 0 0 0 0 1 0 2 37 0 0 0 0 0 0 3 37 37
Điểm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng 37 37 0 0 37 37 37 37 37 37 0 0 37 37 37 37 37
% Giỏi 45.9 24.3 18.9 43.2 21.6 0.0 40.5 40.5 2.7 45.9 27.0 0.0 0.0
% Khá 35.1 18.9 29.7 45.9 8.1 0.0 13.5 40.5 40.5 54.1 18.9 0.0 0.0
LỚP: 62 SS K 1: 37 HS MÔN: VẬT LÝ K2 37 HS 0 0 0 0 0
TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
1 Phạm Thị Vân Anh 9 8 7 7 8 7.7 9 7 7 8 8 7.8 7.8
2 Trần Hữu Công 9 7 7 8 8 7.8 9 9 7 8 8 8.0 7.9 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
3 Hồ Thanh Cường 5 4 5 6 6 5.4 4 5 5 7 5 5.3 5.3 62 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
4 Hoàng Thị Hà 7 7 3 8 5 5.7 6 7 5 8 7 6.7 6.4 Giỏi 3 8.1 5 13.5 4 10.8
5 Trần Văn Hải 6 6 4 7 4 5.1 6 7 6 8 4 5.9 5.6 Khá -3 -8.1 -5 -13.5 -4 -10.8
6 Nguyễn Thị Thu Hằng 7 6 7 8 5 6.4 7 8 7 7 6 6.8 6.7 TB 32 164.9 32 164.9 32 164.9
7 Trần Thị Lệ Hằng 7 6 4 7 4 5.2 6 6 4 7 5 5.4 5.3 Yếu -32 -86.5 -32 -86.5 -32 -86.5
8 Hoàng Thị Hồng 6 5 3 5 3 4.0 3 7 5 7 3 4.8 4.5 Kém 8 21.6 8 21.6 8 21.6
9 Phạm Minh Hiếu 9 7 7 7 8 7.6 7 8 7 7 8 7.4 7.5 Tổng 8 21.6 8 21.6 8 21.6
10 Mai Sỹ Hùng 8 8 6 9 4 6.4 7 8 6 8 6 6.8 6.7
11 Nguyễn Xuân Hiệp 6 7 4 7 3 4.9 6 7 5 7 5 5.8 5.5 THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
12 Trần Phạm Tiến Hưng 7 5 5 7 5 5.7 5 8 7 7 6 6.6 6.3
13 Phạm Thị Lan Hương 7 5 6 7 4 5.6 6 7 5 9 7 6.9 6.5 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
14 Hồ Chí Linh 8 5 4 6 4 5.0 6 6 4 8 3 5.0 5.0 62 SL % Nữ SL % Nữ
15 Hồ Nhật Linh 9 7 7 8 7 7.4 5 7 6 7 7 6.6 6.9 Điểm 0 0 0.0 0 0.0
16 Trần Chí Linh 9 9 9 8 9 8.8 9 9 6 9 8 8.0 8.3 "0 < điểm <3,5" 37 100.0 37 100.0
17 Nguyễn Thaành Lợi 8 6 6 7 5 6.1 10 8 5 7 8 7.3 6.9 "3,5 <= điểm <5" -23 -62.2 -29 -78.4
18 Nguyễn Văn Luận 7 4 5 7 3 4.9 6 6 5 7 2 4.7 4.8 "5<= điểm <6,5" 23 62.2 29 78.4
19 Nguyễn Ngọc Nam 6 8 6 7 6 6.4 3 8 7 7 8 7.0 6.8 "6,5<= điểm <8" -8 -21.6 -10 -27.0
20 Trần Xuân Nam 7 5 3 7 1 3.9 5 7 4 7 3 4.8 4.5 8<= điểm <=10 8 21.6 10 27.0
21 Mai Thị Quý 7 4 8 9 5 6.7 9 8 7 8 6 7.2 7.0 Tổng số: 37 100.0 37 100.0
22 Phạm Thị Hồng Thắm 7 6 6 8 3 5.6 8 6 6 7 7 6.8 6.4
23 Hoàng Minh Thành 7 5 4 8 5 5.7 5 4 4 7 2 4.1 4.6
24 Nguyễn Thị Hoài Thu 8 5 7 7 5 6.2 8 7 7 8 6 7.0 6.7
25 Hà Vũ Thuật 9 6 6 8 8 7.4 8 7 7 9 7 7.6 7.5
26 Hồ Thị Phương Thúy 8 6 6 7 2 5.1 4 6 5 7 5 5.4 5.3
27 Ngô Anh Thư 8 8 7 7 5 6.6 9 9 7 8 7 7.7 7.3
28 Trần Ngọc Anh Thư 9 9 7 8 3 6.3 8 8 7 9 6 7.3 7.0
29 Nguyễn Thị Thường 7 7 7 8 4 6.2 9 7 6 7 4 6.0 6.1
30 Hồ Thị Huyền Trang 7 8 8 8 8 7.9 10 8 7 9 9 8.6 8.4
31 Hoàng Thị Thùy Trang 7 7 7 7 7 7.0 7 7 7 7 6 6.7 6.8
32 Nguyễn Bảo Trung 9 8 9 8 7 8.0 9 9 7 9 8 8.2 8.1
33 Cao Xuân Tiến 8 6 8 7 5 6.6 6 7 6 7 6 6.3 6.4
34 Hồ Trọng Toàn 9 6 7 6 6 6.6 8 8 7 9 7 7.7 7.3
35 Hoàng Anh Tuấn 6 6 2 7 4 4.7 4 7 4 7 2 4.3 4.4
36 Trần Thế Vũ 5 4 8 8 8 7.2 7 7 6 7 9 7.4 7.3
37 Phạm Văn Vĩnh 9 9 8 9 9 8.8 9 9 9 9 9 9.0 8.9
8/5/2012 14:41
BẢNG THÔNG KÊ SỐ LƯỢNG CÁC CỘT ĐIỂM
Giỏi 17 9 0 0 7 16 8 0 15 15 0 0 1 17 10 0 0
Khá 13 7 0 0 11 17 3 0 5 15 0 0 15 20 7 0 0
Trung bình 7 17 0 0 10 4 12 32 12 6 0 0 16 0 12 32 32
Yếu 0 4 0 0 8 0 12 -32 5 1 0 0 5 0 5 -32 -32
Kém 0 0 0 0 1 0 2 37 0 0 0 0 0 0 3 37 37
Điểm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng 37 37 0 0 37 37 37 37 37 37 0 0 37 37 37 37 37
% Giỏi 45.9 24.3 18.9 43.2 21.6 0.0 40.5 40.5 2.7 45.9 27.0 0.0 0.0
% Khá 35.1 18.9 29.7 45.9 8.1 0.0 13.5 40.5 40.5 54.1 18.9 0.0 0.0
 








Các ý kiến mới nhất