Lời ngõ

Thời gian là vàng

Thông tin Admin



Admin: Hồ Đình Chiến
Sinh ngày: 12/8/1979
Quê quán: Phong hóa, Tuyên hóa, Quảng Bình
Chuyên môn: Toán - Lí
Đơn vị công tác: Trường THCS Phong hóa – Tuyên hóa - QB
Sở thích: Điện tử - CNTT
Liên hệ ĐT: 0982 439 103
Website: chienph

Tin tức giáo dục

Tài nguyên dạy học

Tin tức giáo dục

Danh ngôn việt nam

danh thắng việt nam

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Chào mừng quý vị đến với Bolg Toán - Lý của Hồ Đình Chiến

    Tiên ích tính điểm bộ môn THCS theo TT/58/2011

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Hồ Đình Chiến (trang riêng)
    Ngày gửi: 10h:21' 08-05-2012
    Dung lượng: 1.0 MB
    Số lượt tải: 7
    Số lượt thích: 0 người
    TRƯỜNG THCS PHONG HÓA BẢNG GHI ĐIỂM HỌC SINH Năm học: 2011 - 2012
    LỚP: 62 SS K 1: 37 HS MÔN: VẬT LÝ K2 37 HS 0 0 0 0 0
    TT HỌ VÀ TÊN HỌC SINH NỮ HỌC KỲ 1 HỌC KỲ 2 TBCN chất kượng điểm học kì
    HS1 HS2 HK TBK1 HS1 HS2 HK TBK2 nữ k1 nữ k2 nữ CN nữ k1 Nữ k2 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG
    1 Phạm Thị Vân Anh 9 8 7 7 8 7.7 9 7 7 8 8 7.8 7.8
    2 Trần Hữu Công 9 7 7 8 8 7.8 9 9 7 8 8 8.0 7.9 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2 Că năm
    3 Hồ Thanh Cường 5 4 5 6 6 5.4 4 5 5 7 5 5.3 5.3 62 SL % Nữ SL % Nữ SL % Nữ
    4 Hoàng Thị Hà 7 7 3 8 5 5.7 6 7 5 8 7 6.7 6.4 Giỏi 3 8.1 5 13.5 4 10.8
    5 Trần Văn Hải 6 6 4 7 4 5.1 6 7 6 8 4 5.9 5.6 Khá -3 -8.1 -5 -13.5 -4 -10.8
    6 Nguyễn Thị Thu Hằng 7 6 7 8 5 6.4 7 8 7 7 6 6.8 6.7 TB 32 164.9 32 164.9 32 164.9
    7 Trần Thị Lệ Hằng 7 6 4 7 4 5.2 6 6 4 7 5 5.4 5.3 Yếu -32 -86.5 -32 -86.5 -32 -86.5
    8 Hoàng Thị Hồng 6 5 3 5 3 4.0 3 7 5 7 3 4.8 4.5 Kém 8 21.6 8 21.6 8 21.6
    9 Phạm Minh Hiếu 9 7 7 7 8 7.6 7 8 7 7 8 7.4 7.5 Tổng 8 21.6 8 21.6 8 21.6
    10 Mai Sỹ Hùng 8 8 6 9 4 6.4 7 8 6 8 6 6.8 6.7
    11 Nguyễn Xuân Hiệp 6 7 4 7 3 4.9 6 7 5 7 5 5.8 5.5 THỐNG KÊ BÀI HỌC KỲ
    12 Trần Phạm Tiến Hưng 7 5 5 7 5 5.7 5 8 7 7 6 6.6 6.3
    13 Phạm Thị Lan Hương 7 5 6 7 4 5.6 6 7 5 9 7 6.9 6.5 Lớp Kỳ 1 Kỳ 2
    14 Hồ Chí Linh 8 5 4 6 4 5.0 6 6 4 8 3 5.0 5.0 62 SL % Nữ SL % Nữ
    15 Hồ Nhật Linh 9 7 7 8 7 7.4 5 7 6 7 7 6.6 6.9 Điểm 0 0 0.0 0 0.0
    16 Trần Chí Linh 9 9 9 8 9 8.8 9 9 6 9 8 8.0 8.3 "0 < điểm <3,5" 37 100.0 37 100.0
    17 Nguyễn Thaành Lợi 8 6 6 7 5 6.1 10 8 5 7 8 7.3 6.9 "3,5 <= điểm <5" -23 -62.2 -29 -78.4
    18 Nguyễn Văn Luận 7 4 5 7 3 4.9 6 6 5 7 2 4.7 4.8 "5<= điểm <6,5" 23 62.2 29 78.4
    19 Nguyễn Ngọc Nam 6 8 6 7 6 6.4 3 8 7 7 8 7.0 6.8 "6,5<= điểm <8" -8 -21.6 -10 -27.0
    20 Trần Xuân Nam 7 5 3 7 1 3.9 5 7 4 7 3 4.8 4.5 8<= điểm <=10 8 21.6 10 27.0
    21 Mai Thị Quý 7 4 8 9 5 6.7 9 8 7 8 6 7.2 7.0 Tổng số: 37 100.0 37 100.0
    22 Phạm Thị Hồng Thắm 7 6 6 8 3 5.6 8 6 6 7 7 6.8 6.4
    23 Hoàng Minh Thành 7 5 4 8 5 5.7 5 4 4 7 2 4.1 4.6
    24 Nguyễn Thị Hoài Thu 8 5 7 7 5 6.2 8 7 7 8 6 7.0 6.7
    25 Hà Vũ Thuật 9 6 6 8 8 7.4 8 7 7 9 7 7.6 7.5
    26 Hồ Thị Phương Thúy 8 6 6 7 2 5.1 4 6 5 7 5 5.4 5.3
    27 Ngô Anh Thư 8 8 7 7 5 6.6 9 9 7 8 7 7.7 7.3
    28 Trần Ngọc Anh Thư 9 9 7 8 3 6.3 8 8 7 9 6 7.3 7.0
    29 Nguyễn Thị Thường 7 7 7 8 4 6.2 9 7 6 7 4 6.0 6.1
    30 Hồ Thị Huyền Trang 7 8 8 8 8 7.9 10 8 7 9 9 8.6 8.4
    31 Hoàng Thị Thùy Trang 7 7 7 7 7 7.0 7 7 7 7 6 6.7 6.8
    32 Nguyễn Bảo Trung 9 8 9 8 7 8.0 9 9 7 9 8 8.2 8.1
    33 Cao Xuân Tiến 8 6 8 7 5 6.6 6 7 6 7 6 6.3 6.4
    34 Hồ Trọng Toàn 9 6 7 6 6 6.6 8 8 7 9 7 7.7 7.3
    35 Hoàng Anh Tuấn 6 6 2 7 4 4.7 4 7 4 7 2 4.3 4.4
    36 Trần Thế Vũ 5 4 8 8 8 7.2 7 7 6 7 9 7.4 7.3
    37 Phạm Văn Vĩnh 9 9 8 9 9 8.8 9 9 9 9 9 9.0 8.9








    8/5/2012 14:41
    BẢNG THÔNG KÊ SỐ LƯỢNG CÁC CỘT ĐIỂM

    Giỏi 17 9 0 0 7 16 8 0 15 15 0 0 1 17 10 0 0
    Khá 13 7 0 0 11 17 3 0 5 15 0 0 15 20 7 0 0
    Trung bình 7 17 0 0 10 4 12 32 12 6 0 0 16 0 12 32 32
    Yếu 0 4 0 0 8 0 12 -32 5 1 0 0 5 0 5 -32 -32
    Kém 0 0 0 0 1 0 2 37 0 0 0 0 0 0 3 37 37
    Điểm 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
    Tổng 37 37 0 0 37 37 37 37 37 37 0 0 37 37 37 37 37
    % Giỏi 45.9 24.3 18.9 43.2 21.6 0.0 40.5 40.5 2.7 45.9 27.0 0.0 0.0
    % Khá 35.1 18.9 29.7 45.9 8.1 0.0 13.5 40.5 40.5 54.1 18.9 0.0 0.0
     
    Gửi ý kiến

    Ảnh Hoàng Nhật